Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Cơ bản 📚 1 bài học

plentiful

/ˈplen.tɪ.fəl/

dồi dào, phong phú

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

plentiful

📖 tính từ · adjective

  1. dồi dào, phong phú

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • We have plentiful supplies for the project.Chúng tôi có nguồn cung dồi dào cho dự án.

🧠 Thử trí nhớ

"plentiful" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí