Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

polarity

/poʊˈlær.ə.t̬i/

sự đối lập hoàn toàn

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

polarity

📖 danh từ · noun

  1. sự đối lập hoàn toàn

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • There is a clear polarity between employee preferences and executive management policies.Có một sự đối lập hoàn toàn rõ rệt giữa nguyện vọng nhân viên và chính sách của ban quản lý.

🧠 Thử trí nhớ

"polarity" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí