Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

postponement

/pəʊstˈpəʊn.mənt/

sự hoãn lại

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. sự hoãn lại

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • We regret the postponement of the monthly team lunch originally planned for Tuesday.Chúng tôi rất tiếc về sự hoãn lại bữa trưa hàng tháng của nhóm vốn được lên kế hoạch vào thứ Ba.

🧠 Thử trí nhớ

"postponement" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí