Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

pouch

/paʊtʃ/

pouch

danh từ · noun

  1. túi nhỏ, bao nhỏ

Ví dụ

  • Max placed the pebble inside his pouch.Max đặt hòn đá cuội vào trong túi nhỏ của mình.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi