Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

pound

/paʊnd/

pound

danh từ · noun

  1. đơn vị khối lượng (bằng khoảng 454 gam)

Ví dụ

  • I need two pounds of apples.Tôi cần hai pound táo.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi