Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Trung cấp 📚 1 bài học

pretend

/prɪˈtend/

giả vờ, làm như

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

pretend

📖 động từ · verb

  1. giả vờ, làm như

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • He pretended to agree with the plan.Anh ấy giả vờ đồng ý với kế hoạch.

🧠 Thử trí nhớ

"pretend" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí