Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Trung cấp 📚 1 bài học

desire

/dɪˈzaɪər/

khao khát, mong muốn

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 động từ · verb

  1. khao khát, mong muốn

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • We desire to expand our business next year.Chúng tôi mong muốn mở rộng công việc kinh doanh vào năm tới.

🧠 Thử trí nhớ

"desire" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí