Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

promising

/ˈprɒmɪsɪŋ/

promising

tính từ · adjective

  1. đầy hứa hẹn, có triển vọng

Ví dụ

  • These emerging areas provide promising roles for students.Những lĩnh vực mới nổi này mang lại các vị trí đầy triển vọng cho sinh viên.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi