psychometric
/ˌsaɪ.kəʊˈmet.rɪk/
thuộc đo lường tâm lý/năng lực
📖 tính từ · adjective
- thuộc đo lường tâm lý/năng lực
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
Psychometric testing helps evaluate logic and problem-solving abilities.Bài kiểm tra đo lường năng lực giúp đánh giá tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề.
🧠 Thử trí nhớ
"psychometric" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí