Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Nâng cao 📚 1 bài học

psychometric

/ˌsaɪ.kəʊˈmet.rɪk/

thuộc đo lường tâm lý/năng lực

psychometric

📖 tính từ · adjective

  1. thuộc đo lường tâm lý/năng lực

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • Psychometric testing helps evaluate logic and problem-solving abilities.Bài kiểm tra đo lường năng lực giúp đánh giá tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề.

🧠 Thử trí nhớ

"psychometric" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí