Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

public

/ˈpʌb.lɪk/

public

tính từ · adjective

  1. công cộng

Ví dụ

  • Using public transport helps reduce traffic congestion.Sử dụng phương tiện công cộng giúp giảm ùn tắc giao thông.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi