Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

puppy

/ˈpʌp.i/

puppy

danh từ · noun

  1. chó con

Ví dụ

  • The puppy is sleeping on the mat.Chú chó con đang ngủ trên thảm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi