Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Nâng cao 📚 1 bài học

quintessential

/ˌkwɪn.təˈsen.ʃəl/

tinh túy, điển hình

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. tinh túy, điển hình

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Persistent practice is the quintessential secret to achieving a high score.Luyện tập kiên trì là bí quyết điển hình để đạt điểm số cao.

🧠 Thử trí nhớ

"quintessential" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí