Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Nâng cao 📚 1 bài học

encompass

/ɪnˈkʌm.pəs/

bao gồm, bao quát

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 động từ · verb

  1. bao gồm, bao quát

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The exam syllabus will encompass both core grammar and advanced reading skills.Nội dung ôn thi sẽ bao gồm cả ngữ pháp cốt lõi và kỹ năng đọc nâng cao.

🧠 Thử trí nhớ

"encompass" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí