Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

rainy

/ˈreɪ.ni/

rainy

tính từ · adjective

  1. có mưa

Ví dụ

  • Don't forget your umbrella on rainy days.Đừng quên ô vào những ngày có mưa.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi