Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

refuge

/ˈref.juːdʒ/

refuge

danh từ · noun

  1. nơi trú ẩn, nơi trốn tránh nguy hiểm

Ví dụ

  • Former dwellers shaped hidden refuges inside soft volcanic rocks.Những cư dân trước đây đã tạo ra các nơi trú ẩn ẩn giấu bên trong đá núi lửa mềm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi