remodel
/ˌriːˈmɒdl/
cải tạo
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- cải tạo
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The company is going to remodel the main reception area.Công ty dự định sẽ cải tạo khu vực lễ tân chính.
🧠 Thử trí nhớ
"remodel" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí