Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

repository

/rɪˈpɑːzətɔːri/

repository

danh từ · noun

  1. kho chứa mã nguồn (repo)

Ví dụ

  • Please push your latest code to the central repository.Vui lòng đẩy mã nguồn mới nhất của bạn lên kho chứa trung tâm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi