Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Trung cấp 📚 1 bài học

reprint

/ˌriːˈprɪnt/

in lại

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 động từ · verb

  1. in lại

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • If the paper is blurry, I will reprint the contract.Nếu giấy bị mờ, tôi sẽ in lại hợp đồng.

🧠 Thử trí nhớ

"reprint" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí