Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

resilience

/rɪˈzɪl.i.əns/

resilience

danh từ · noun

  1. khả năng thích ứng và phục hồi

Ví dụ

  • Lifelong learning helps employees build resilience in a changing job market.Học tập suốt đời giúp người lao động xây dựng khả năng thích ứng trong thị trường việc làm luôn biến động.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi