Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Nâng cao 📚 1 bài học

rollback

/ˈroʊl.bæk/

khôi phục hệ thống/dữ liệu về trạng thái ổn định trước đó

rollback

📖 động từ · verb

  1. khôi phục hệ thống/dữ liệu về trạng thái ổn định trước đó

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • The lead engineer decided to rollback the update after detecting errors.Kỹ sư trưởng quyết định khôi phục lại bản cập nhật sau khi phát hiện các lỗi.

🧠 Thử trí nhớ

"rollback" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí