rollback
/ˈroʊl.bæk/
khôi phục hệ thống/dữ liệu về trạng thái ổn định trước đó
📖 động từ · verb
- khôi phục hệ thống/dữ liệu về trạng thái ổn định trước đó
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
The lead engineer decided to rollback the update after detecting errors.Kỹ sư trưởng quyết định khôi phục lại bản cập nhật sau khi phát hiện các lỗi.
🧠 Thử trí nhớ
"rollback" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí