Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

row

/roʊ/

row

động từ · verb

  1. chèo thuyền

Ví dụ

  • They rowed toward the shore rapidly.Họ đã chèo thuyền về phía bờ một cách nhanh chóng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi