Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

rural

/ˈrʊə.rəl/

rural

tính từ · adjective

  1. thuộc nông thôn

Ví dụ

  • He prefers living in a rural environment.Anh ấy thích sống trong môi trường nông thôn hơn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi