Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

scold

/skoʊld/

scold

động từ · verb

  1. mắng mỏ, trách phạt

Ví dụ

  • Should parents scold their children in public?Cha mẹ có nên mắng mỏ con cái ở nơi công cộng không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi