scrapbooking
/ˈskræpˌbʊk.ɪŋ/
việc làm sổ lưu niệm
📖 danh từ · noun
- việc làm sổ lưu niệm
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
She spends hours on scrapbooking to save her school photos.Cô ấy dành nhiều giờ làm sổ lưu niệm để lưu giữ ảnh đi học.
🧠 Thử trí nhớ
"scrapbooking" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí