Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

shape

/ʃeɪp/

shape

danh từ · noun

  1. hình dạng

Ví dụ

  • These shapes are colorful.Những hình dạng này thật nhiều màu sắc.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi