Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

sidewalk

/ˈsaɪd.wɔːk/

sidewalk

danh từ · noun

  1. vỉa hè

Ví dụ

  • Walk on the sidewalk to stay safe.Hãy đi bộ trên vỉa hè để giữ an toàn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi