Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

slogan

/ˈsloʊ.ɡən/

slogan

danh từ · noun

  1. khẩu hiệu quảng cáo

Ví dụ

  • The company has a catchy slogan.Công ty có một khẩu hiệu quảng cáo rất dễ nhớ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi