Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

slouch

/slaʊtʃ/

slouch

động từ · verb

  1. ngồi khum lưng, thõng vai

Ví dụ

  • You should not slouch while sitting at a desk.Bạn không nên ngồi khum lưng khi ngồi ở bàn làm việc.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi