Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

smartwatch

/ˈsmɑːrt.wɑːtʃ/

smartwatch

danh từ · noun

  1. đồng hồ thông minh

Ví dụ

  • When did you buy that smartwatch?Bạn đã mua chiếc đồng hồ thông minh đó khi nào?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi