Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

soccer

/ˈsɑː.kɚ/

soccer

danh từ · noun

  1. môn bóng đá

Ví dụ

  • Where did they play soccer yesterday?Họ đã chơi bóng đá ở đâu vào ngày hôm qua?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi