Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Nâng cao 📚 1 bài học

standardization

/ˌstændərdaɪˈzeɪʃn/

sự chuẩn hóa

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. sự chuẩn hóa

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Standardization helps companies maintain consistent quality worldwide.Sự chuẩn hóa giúp các công ty duy trì chất lượng đồng đều trên toàn thế giới.

🧠 Thử trí nhớ

"standardization" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí