standardization
/ˌstændərdaɪˈzeɪʃn/
sự chuẩn hóa
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- sự chuẩn hóa
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Standardization helps companies maintain consistent quality worldwide.Sự chuẩn hóa giúp các công ty duy trì chất lượng đồng đều trên toàn thế giới.
🧠 Thử trí nhớ
"standardization" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí