Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

stuck

/stʌk/

stuck

tính từ · adjective

  1. bị kẹt, bị dính

Ví dụ

  • The paper is stuck in the machine.Giấy đang bị kẹt trong máy.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi