Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Nâng cao 📚 1 bài học

succession

/səkˈseʃ.ən/

sự kế thừa vị trí

succession

📖 danh từ · noun

  1. sự kế thừa vị trí

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • Succession planning ensures leadership continuity.Hoạch định sự kế thừa đảm bảo tính liên tục của bộ máy lãnh đạo.

🧠 Thử trí nhớ

"succession" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí