Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

suit

/suːt/

bộ âu phục, bộ vest công sở

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

suit

📖 danh từ · noun

  1. bộ âu phục, bộ vest công sở

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • He wears a dark suit to the job interview.Anh ấy mặc một bộ âu phục màu tối đi phỏng vấn xin việc.

🧠 Thử trí nhớ

"suit" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí