Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

supply

/səˈplaɪ/

vật tư, nguồn cung

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

supply

📖 danh từ · noun

  1. vật tư, nguồn cung

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • There are some supplies in storage.Có một số vật tư trong kho.

🧠 Thử trí nhớ

"supply" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí