symmetry
/ˈsɪm.ə.tri/
sự đối xứng, tính cân đối
📖 danh từ · noun
- sự đối xứng, tính cân đối
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
Good sentence structure provides symmetry to your paragraph.Cấu trúc câu tốt tạo ra sự cân đối cho đoạn văn của bạn.
🧠 Thử trí nhớ
"symmetry" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí