takeover
/ˈteɪkˌoʊ.vɚ/
sự thâu tóm doanh nghiệp
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- sự thâu tóm doanh nghiệp
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The board approved the corporate takeover to expand market share.Hội đồng quản trị đã phê duyệt vụ thâu tóm doanh nghiệp để mở rộng thị phần.
🧠 Thử trí nhớ
"takeover" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí