Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tape

/teɪp/

tape

danh từ · noun

  1. cuộn băng

Ví dụ

  • She needs two tapes.Cô ấy cần hai cuộn băng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi