Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

taxable

/ˈtæksəbl/

taxable

tính từ · adjective

  1. chịu thuế, tính thuế

Ví dụ

  • Annual bonuses are considered taxable income in most countries.Tiền thưởng hàng năm được tính là thu nhập chịu thuế ở hầu hết các quốc gia.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi