Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

toilet

/ˈtɔɪ.lət/

toilet

danh từ · noun

  1. bồn cầu, nhà vệ sinh

Ví dụ

  • Where is the nearest public toilet?Nhà vệ sinh công cộng gần nhất ở đâu vậy?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi