Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

toiletries

/ˈtɔɪ.lə.triz/

toiletries

danh từ · noun

  1. đồ dùng vệ sinh cá nhân

Ví dụ

  • The room provides free toiletries for guests.Phòng cung cấp miễn phí đồ dùng vệ sinh cá nhân cho khách.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi