Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

trade

/treɪd/

trade

danh từ · noun

  1. thương mại, việc buôn bán

Ví dụ

  • Free trade agreements help reduce price barriers.Các hiệp định thương mại tự do giúp giảm rào cản giá cả.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi