treaty
/ˈtriːti/
hiệp ước
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- hiệp ước
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The two countries signed a international trade treaty last week.Hai nước đã ký một hiệp ước thương mại quốc tế vào tuần trước.
🧠 Thử trí nhớ
"treaty" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí