Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Nâng cao 📚 1 bài học

unadulterated

/ˌʌnəˈdʌltəreɪtɪd/

nguyên chất, không pha trộn

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. nguyên chất, không pha trộn

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The coins minted in peaceful times displayed unadulterated gold purity.Những đồng tiền đúc trong thời bình thể hiện độ tinh khiết vàng nguyên chất.

🧠 Thử trí nhớ

"unadulterated" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí