oscillation
/ˌɒsɪˈleɪʃən/
sự dao động, biến động
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- sự dao động, biến động
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Researchers perceived oscillations regarding zinc purity throughout minting eras.Các nhà nghiên cứu đã nhận thấy sự dao động về độ tinh khiết của kẽm qua các thời kỳ đúc tiền.
🧠 Thử trí nhớ
"oscillation" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí