placid
/ˈplæsɪd/
thanh bình, yên tĩnh
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- thanh bình, yên tĩnh
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Tokens forged throughout placid epochs embodied unadulterated gold purity.Các đồng tiền được đúc trong những kỷ nguyên thanh bình thể hiện độ tinh khiết của vàng nguyên chất.
🧠 Thử trí nhớ
"placid" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí