admixture
/ədˈmɪkstʃər/
sự pha trộn, chất phụ gia
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- sự pha trộn, chất phụ gia
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Zinc admixture spared precious metal without marring the outer token guise.Việc pha trộn kẽm giúp tiết kiệm kim loại quý mà không làm hỏng diện mạo bên ngoài của đồng tiền.
🧠 Thử trí nhớ
"admixture" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí