Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Nâng cao 📚 1 bài học

unambiguous

/ˌʌnæmˈbɪɡjuəs/

rõ ràng, không gây mơ hồ

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. rõ ràng, không gây mơ hồ

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Legal contracts require clear and unambiguous language.Hợp đồng pháp lý yêu cầu ngôn từ rõ ràng và không mơ hồ.

🧠 Thử trí nhớ

"unambiguous" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí