unambiguous
/ˌʌnæmˈbɪɡjuəs/
rõ ràng, không gây mơ hồ
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- rõ ràng, không gây mơ hồ
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Legal contracts require clear and unambiguous language.Hợp đồng pháp lý yêu cầu ngôn từ rõ ràng và không mơ hồ.
🧠 Thử trí nhớ
"unambiguous" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí