Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Cơ bản 📚 1 bài học

unread

/ʌnˈred/

chưa đọc

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

unread

📖 tính từ · adjective

  1. chưa đọc

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • I have five unread emails from the client.Tôi có năm email chưa đọc từ khách hàng.

🧠 Thử trí nhớ

"unread" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí