upscale
/ˌʌpˈskeɪl/
cao cấp
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- cao cấp
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
We are holding the dinner at an upscale restaurant tonight.Tối nay chúng tôi sẽ tổ chức bữa tối tại một nhà hàng cao cấp.
🧠 Thử trí nhớ
"upscale" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí