Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Cơ bản 📚 1 bài học

upscale

/ˌʌpˈskeɪl/

cao cấp

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

upscale

📖 tính từ · adjective

  1. cao cấp

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • We are holding the dinner at an upscale restaurant tonight.Tối nay chúng tôi sẽ tổ chức bữa tối tại một nhà hàng cao cấp.

🧠 Thử trí nhớ

"upscale" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí